拼
太上头了
HSK2sentence 0 · Lv.1
tàishàngtóule
phê quá; quá say; quá phấn khích
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên头tóu多音HSK2đầu; cái đầu了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分