WinHSK

上头

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànɡtou

ở trên; bên trên; phía trên

漢越 thượng đầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喝酒上头后开始唱歌了。

Tā hē jiǔ shàngtóu hòu kāishǐ chànggē le.

HSK5

Anh ấy uống rượu phê rồi bắt đầu hát.

After getting tipsy from drinking, he started singing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50