WinHSK

上岸

HSK6v
0 · Lv.1
shàngàn

lên bờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离开船只或水域,踏上陆地
  2. 比喻弃邪归正
  3. 付出努力的某件事情获得成功
义项 vHSK6

lên bờ

离开船只或水域,踏上陆地

免费例句

他一上岸就给我打电话。

Tā yī shàng'àn jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.

HSK3

Anh ấy vừa lên bờ đã gọi điện cho tôi.

He called me as soon as he came ashore.

我们要等到明天才能上岸。

Wǒmen yào děng dào míngtiān cáinéng shàng'àn.

HSK3

Chúng tôi phải đợi đến ngày mai mới lên bờ được.

We have to wait until tomorrow to go ashore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

cải tà quy chính; rửa tay gác kiếm

比喻弃邪归正

免费例句

他决定上岸,开始工作。

Tā juédìng shàng'àn, kāishǐ gōngzuò.

HSK5

Anh ấy quyết định cải tà quy chính và bắt đầu làm việc.

He decided to turn over a new leaf and start working.

义项 vHSK6

đỗ đạt; thành công

付出努力的某件事情获得成功

免费例句

她经过努力,终于上岸了。

Tā jīngguò nǔlì, zhōngyú shàng'àn le.

HSK4

Cô ấy đã thành công sau nỗ lực.

After hard work, she finally succeeded.

上岸的过程充满挑战。

Shàng'àn de guòchéng chōngmǎn tiǎozhàn.

HSK5

Quá trình đỗ đạt đầy thử thách.

The process of getting ashore (succeeding) is full of challenges.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan