WinHSK

上市

HSK6v
0 · Lv.1
shàngshì

bán ra; đưa ra; có mặt; phát hành; ra mắt

漢越 thượng thị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.