拼
上帝
HSK6n 0 · Lv.1
Shànɡdì
thượng đế; thiên đế
god [a person to whom much importance or respect is to be given]
漢越 thượng đế
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thượng đế; thiên đế
god [a person to whom much importance or respect is to be given]