WinHSK

上弦

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
shàngxián

thượng huyền; trăng lưỡi liềm (từ mồng bảy đến mồng tám âm lịch hằng tháng có thể nhìn thấy trăng lưỡi liềm)

first quarter (of the moon) [ 相关词条 ] 上弦月 [名] moon at the first quarter; new crescent moon

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50