WinHSK

上海

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
shànghǎi

Thượng Hải; thành phố Thượng Hải (Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的一个直辖市,位于中国东部的长江入海口处。
义项 n, nlocalHSK3

Thượng Hải; thành phố Thượng Hải (Trung Quốc)

中国的一个直辖市,位于中国东部的长江入海口处。

免费例句

上海的夜景很美。

Shànghǎi de yèjǐng hěn měi.

HSK1

Cảnh đêm của Thượng Hải rất đẹp.

The night view of Shanghai is very beautiful.

他要去上海,还要去北京。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。