WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
上涨
HSK5
v
0 · Lv.1
shàngzhǎng
dâng lên; tăng lên (mực nước, giá cả sản phẩm)
漢越 thượng trướng
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
价格上涨
jià gé shàng zhǎng
HSK5
giá tăng
大幅上涨
dà fú shàng zhǎng
HSK6
phát triển nhanh chóng
查词
复习
真题
工具
我的