拼
上涨
HSK5v 0 · Lv.1
shàngzhǎng
dâng lên; tăng lên (mực nước, giá cả sản phẩm)
漢越 thượng trướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水位、商品价格等) 上升
等级
义项 ①v≈HSK5
dâng lên; tăng lên (mực nước, giá cả sản phẩm)
(水位、商品价格等) 上升
免费例句
这部电影的票价上涨了。
zhè bù diànyǐng de piàojià shàngzhǎng le.
≈HSK4
Giá vé của bộ phim này đã tăng lên rồi.
The ticket price for this movie has gone up.
水电费上涨了很多。
Shuǐdiànfèi shàngzhǎng le hěn duō.
≈HSK4
Tiền nước điện tăng lên nhiều.
The water and electricity bills have gone up a lot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分