WinHSK

上火

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànghuǒ

bị nhiệt; nóng trong (táo bón, viêm kết hợp mô)

漢越 thượng hỏa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50