WinHSK

上火

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànghuǒ

bị nhiệt; nóng trong (táo bón, viêm kết hợp mô)

漢越 thượng hỏa

例句

Câu ví dụ
免费例句

我上火车了,再见,下个星期见。

HSK1

上火会导致便秘。

Shànghuǒ huì dǎozhì biànbì.

HSK5

Nóng trong người có thể dẫn đến táo bón.

Having excessive internal heat can lead to constipation.

他很容易上火。

Tā hěn róngyì shànghuǒ.

HSK5

Anh ấy rất dễ nổi giận.

He gets angry very easily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

最近嗓子总是不舒服。HSK5
最近嗓子总是不舒服。
是不是感冒了?
不是。可能是空气太干燥了,有些上火。
那你多吃梨,梨能降火,吃了对嗓子有好处。
最近嗓子总是不舒服。HSK5
最近嗓子总是不舒服。
是不是感冒了?
不是。可能是空气太干燥了,有些上火。
那你多吃梨,梨能降火,吃了对嗓子有好处。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50