WinHSK

上火

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànghuǒ

bị nhiệt; nóng trong (táo bón, viêm kết hợp mô)

漢越 thượng hỏa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医把大便干燥或鼻腔黏膜;口腔黏膜;结合膜等发炎的症状叫上火
  2. (上火儿) 发怒
义项 vHSK7-9

bị nhiệt; nóng trong (táo bón, viêm kết hợp mô)

中医把大便干燥或鼻腔黏膜;口腔黏膜;结合膜等发炎的症状叫上火

免费例句

我上火车了,再见,下个星期见。

HSK1

上火会导致便秘。

Shànghuǒ huì dǎozhì biànbì.

HSK5

Nóng trong người có thể dẫn đến táo bón.

Having excessive internal heat can lead to constipation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

phát cáu; phát bực; tức giận

(上火儿) 发怒

免费例句

他很容易上火。

Tā hěn róngyì shànghuǒ.

HSK5

Anh ấy rất dễ nổi giận.

He gets angry very easily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50