拼
上线
HSK4v, sv 0 · Lv.1
shàngxiàn
chính trị hoá; quan trọng hoá
get the passing grade/mark; be above the admission score
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
年底这款新车型将上线生产。
Niándǐ zhè kuǎn xīn chēxíng jiāng shàngxiàn shēngchǎn.
≈HSK5
Cuối năm mẫu xe mới này sẽ bắt đầu sản xuất.
This new car model will go into production at the end of the year.
这个项目下周上线。
Zhège xiàngmù xià zhōu shàngxiàn.
≈HSK5
Dự án này sẽ được triển khai vào tuần sau.
This project will go live next week.
他刚上线了一个新的博客。
Tā gāng shàngxiàn le yī gè xīn de bókè.
≈HSK5
Anh ấy vừa mới đưa lên một blog mới.
He just launched a new blog.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分