拼
上线
HSK4v, sv 0 · Lv.1
shàngxiàn
chính trị hoá; quan trọng hoá
get the passing grade/mark; be above the admission score
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把一般问题提到政治路线的高度去评论或处理
- 指在招生或招聘考试中成绩达到了录取分数线
- 投入生产线
- 上网;泛指加入某系统或网络
- 指网站、软件、产品等正式投入运行或公开发布
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
chính trị hoá; quan trọng hoá
把一般问题提到政治路线的高度去评论或处理
义项 ②v, sv≈HSK4
đỗ; đạt; vượt qua
指在招生或招聘考试中成绩达到了录取分数线
义项 ③v, sv≈HSK4
bắt đầu sản xuất; đưa vào sản xuất
投入生产线
免费例句
年底这款新车型将上线生产。
Niándǐ zhè kuǎn xīn chēxíng jiāng shàngxiàn shēngchǎn.
≈HSK5
Cuối năm mẫu xe mới này sẽ bắt đầu sản xuất.
This new car model will go into production at the end of the year.
这个项目下周上线。
Zhège xiàngmù xià zhōu shàngxiàn.
≈HSK5
Dự án này sẽ được triển khai vào tuần sau.
This project will go live next week.
义项 ④v, sv≈HSK4
online; vào mạng; lên mạng
上网;泛指加入某系统或网络
免费例句
他刚上线了一个新的博客。
Tā gāng shàngxiàn le yī gè xīn de bókè.
≈HSK5
Anh ấy vừa mới đưa lên một blog mới.
He just launched a new blog.
义项 ⑤v, sv≈HSK4
ra mắt; phát hành
指网站、软件、产品等正式投入运行或公开发布
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分