WinHSK

上网

HSK2v
0 · Lv.1
shàngwǎng

lên mạng; lướt mạng

漢越 thượng võng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进入网络;特指用户的电子计算机连接到互联网上进行信息检索、查询等
义项 v, svHSK2

lên mạng; lướt mạng

进入网络;特指用户的电子计算机连接到互联网上进行信息检索、查询等

免费例句

首先想到的就是上网找答案

HSK4

我上网查了一下,按照规定

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50