拼
无线上网
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúxiànshàngwǎng
không dây trực tuyến; Kết nối internet không dây; Wi-Fi
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分