WinHSK

上课

HSK1v
0 · Lv.1
shàngkè

lên lớp, vào lớp

minutes at universities. 上课 不许说话! No talking in class! 正在 上课 be in class 用英语 上课 conduct a lesson in English; instruct in English 上课 时间 school hours 上示范课 hold a demonstration class 上地理课 take a geography class

漢越 thượng khóa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan