WinHSK

上课

HSK1v
0 · Lv.1
shàngkè

lên lớp, vào lớp

minutes at universities. 上课 不许说话! No talking in class! 正在 上课 be in class 用英语 上课 conduct a lesson in English; instruct in English 上课 时间 school hours 上示范课 hold a demonstration class 上地理课 take a geography class

漢越 thượng khóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 教师讲课或学生听课
义项 vHSK1

lên lớp, vào lớp

免费例句

那个学生病了,没来上课。

HSK1

去上课,再见。

HSK2

去上课。

HSK2

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan