WinHSK

下棋

HSK7-9sv
0 · Lv.1
xiàqí

chơi cờ; đánh cờ

漢越 hạ kỳ

例句

Câu ví dụ
免费例句

爷爷每天下两盘棋。

yé ye měi tiān xià liǎng pán qí

HSK3

Ông mỗi ngày chơi hai ván cờ.

Grandpa plays two games of chess every day.

我们可以一起下棋。

Wǒmen kěyǐ yìqǐ xià qí.

HSK3

Chúng ta có thể cùng nhau đánh cờ.

We can play chess together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

学校的象棋社在招新,你要加入吗?HSK5
学校的象棋社在招新,你要加入吗?
当然要啊,小时候我可没少陪爷爷下棋。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50