WinHSK

下棋

HSK7-9sv
0 · Lv.1
xiàqí

chơi cờ; đánh cờ

漢越 hạ kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行棋类活动
义项 svHSK7-9

chơi cờ; đánh cờ

进行棋类活动

免费例句

爷爷每天下两盘棋。

yé ye měi tiān xià liǎng pán qí

HSK3

Ông mỗi ngày chơi hai ván cờ.

Grandpa plays two games of chess every day.

我们可以一起下棋。

Wǒmen kěyǐ yìqǐ xià qí.

HSK3

Chúng ta có thể cùng nhau đánh cờ.

We can play chess together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50