拼
不乏
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùfá
đủ; nhiều; thiếu gì; không thiếu; không hiếm
there is no lack (of) [ 相关词条 ] 不乏其人 there's no lack of such people 不乏先例 there's no lack of precedents; precedents abound
漢越 bất phạp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分