拼
不乏
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùfá
đủ; nhiều; thiếu gì; không thiếu; không hiếm
there is no lack (of) [ 相关词条 ] 不乏其人 there's no lack of such people 不乏先例 there's no lack of precedents; precedents abound
漢越 bất phạp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不缺少;很多表示有相当数量
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đủ; nhiều; thiếu gì; không thiếu; không hiếm
不缺少;很多表示有相当数量
免费例句
团队中不乏有能力的成员。
Tuánduì zhōng bù fá yǒu nénglì de chéngyuán.
≈HSK6
Trong đội có nhiều thành viên có năng lực.
There is no shortage of capable members in the team.
这篇文章不乏独到的见解。
Zhè piān wénzhāng bù fá dúdào de jiànjiě.
≈HSK6
Bài viết này không thiếu những ý kiến độc đáo.
This article is not lacking in unique insights.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分