WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不停
HSK5
adj
0 · Lv.1
bùtíng
suốt; luôn; liên tục; không ngừng; luôn tay
漢越 bất đình
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
停
tíng
HSK4
tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不停止
bù tíng zhǐ
HSK5
liên tục
马不停蹄
mǎ bù tíng tí
HSK5
liên tục; không ngừng nghỉ; liên tục tiến lên; ngựa không dừng vó; tiến tới không ngừng (ví với không ngừng tiến bộ)
查词
复习
真题
工具
我的