WinHSK

不凡

HSK6adj
0 · Lv.1
bùfán

phi phàm; siêu đẳng; siêu phàm; không tầm thường; tài giỏi

out of the ordinary; out of the common run; unusual 参见:出手 不凡 ;自命 不凡 谈吐 不凡 have an uncommon style of conversation 举止 不凡 behave outstandingly

漢越 bất phàm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.