WinHSK

不凡

HSK6adj
0 · Lv.1
bùfán

phi phàm; siêu đẳng; siêu phàm; không tầm thường; tài giỏi

out of the ordinary; out of the common run; unusual 参见:出手 不凡 ;自命 不凡 谈吐 不凡 have an uncommon style of conversation 举止 不凡 behave outstandingly

漢越 bất phàm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不平凡;不平常
义项 adjHSK6

phi phàm; siêu đẳng; siêu phàm; không tầm thường; tài giỏi

不平凡;不平常

免费例句

他自命不凡。

Tā zì mìng bù fán.

HSK6

Anh ta tự cho mình là siêu đẳng.

He thinks he is extraordinary.

他西装革履,气度不凡,美中不足的是,他只有一只左手,右边是一条空空的衣袖,一荡一荡的。

HSK6