WinHSK

不厌

HSK4v
0 · Lv.1
yàn

không nề; không ngại; không hiềm; không chán; chẳng phiền; càng tốt

not object to 参见:兵 不厌 诈 [ 相关词条 ] 不厌其烦 not mind taking the trouble; take great pains to do sth; be very patient; with unflagging patience; spare no trouble 不厌其详 not mind going into details/particulars; dwell at length (upon); not be sparing in furnishing the details

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不厌烦
  2. 不排斥;不以为非
义项 vHSK4

không nề; không ngại; không hiềm; không chán; chẳng phiền; càng tốt

不厌烦

免费例句

他不厌其烦地帮助别人。

Tā bù yàn qí fán de bāngzhù biérén.

HSK6

Anh ấy không nề phiền phức giúp đỡ người khác.

He helps others without getting tired of it.

义项 vHSK4

chẳng ngại; không ngại; không bài xích; không cho là sai; không sao; chẳng hiềm

不排斥;不以为非