拼
百读不厌
HSK4idioms 0 · Lv.1
bǎidúbúyàn
đọc trăm lần cũng không chán; cực hay; đọc hoài không chán
beworth reading a hundred times; it is never boring to read it once again; never get tired of reading (a certain book); be above boredom; be always worth another read 百读不厌 的好书 best-loved book
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分