拼
百听不厌
HSK4idioms 0 · Lv.1
bǎitīngbúyàn
nghe hoài không chán
be worth hearing a hundred times; it is never boring to listen to it; it never becomes boring even after repeated listening
漢越
字解构
Phân tích chữ百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ听tīngHSK1nghe不bùHSK1không, bất, phi, vô厌yànHSK4ngán; chán; ngấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分