WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不够
HSK4
v, adv
0 · Lv.1
búgòu
thiếu; chưa; không đủ; chưa đủ; không...lắm
漢越 bất cấu
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
够
gòu
HSK4
đủ; đầy đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
势力不够
shì lì bú gòu
HSK6
không đủ mạnh; thực lực không đủ
远远不够
yuǎn yuǎn bú gòu
HSK6
còn lâu mới đủ
查词
复习
真题
工具
我的