拼
不够
HSK4v, adv 0 · Lv.1
búgòu
thiếu; chưa; không đủ; chưa đủ; không...lắm
漢越 bất cấu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示在数量上或程度上比所要求的差些
- 表示没有达到应有的程度
等级
义项 ①v≈HSK4
thiếu; chưa; không đủ; chưa đủ; không...lắm
表示在数量上或程度上比所要求的差些
免费例句
他的态度不够认真。
tā de tài dù bù gòu rèn zhēn。
≈HSK3
Thái độ của anh ấy không đủ nghiêm túc.
His attitude is not serious enough.
我们球队问题很多,首先是队员不够团结,其次是训练时间很短。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
thiếu; chưa; không đủ; chưa đủ
表示没有达到应有的程度
免费例句
他的表现不够出色。
tā de biǎo xiàn bù gòu chū sè。
≈HSK3
Phẩm chất của anh ấy không đủ xuất sắc.
His performance is not outstanding enough.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分