WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不得
HSK6
v
0 · Lv.1
bùdé
không thể; không được; không được phép
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
得
de
多音
HSK1
dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不得不
bùdébù
HSK4
phải; chỉ đành; đành phải; nhất định phải; không thể không
不得了
bùdéliǎo
HSK5
nguy; nguy rồi; gay go rồi
不得以
bù dé yǐ
HSK6
Chẳng đặng đừng. Cực chẳng đã; không thể; không có cách nào khác
不得劲
bù dé jìn
HSK6
không sướng; không thuận tay
不得已
bùdéyǐ
HSK7-9
phải; bắt buộc phải; bất đắc dĩ; buộc phải như vậy
了不得
liǎobùdé
HSK6
vô kể; vô cùng (rất khác thường)
吃不得
chī bù dé
HSK6
không thể ăn; không ăn được
怪不得
guàibude
HSK7-9
thảo nào; chẳng trách; chả trách; hèn chi
算不得
suàn bù dé
HSK6
không tính là, không được xem là
顾不得
ɡùbudé
HSK7-9
không rảnh để; không quan tâm
查词
复习
真题
工具
我的