拼
吃不得
HSK6phrase 0 · Lv.1
chībùdé
không thể ăn; không ăn được
cannot bear/suffer/withstand/put up with/endure 吃不得 苦 cannot bear/stand hardships
漢越
字解构
Phân tích chữ吃chīHSK1ăn, ăn uống不bùHSK1không, bất, phi, vô得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分