拼
不得
HSK6v 0 · Lv.1
bùdé
không thể; không được; không được phép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不许可
等级
义项 ①part≈HSK6
không thể; không được; không được phép
不许可
免费例句
他腰疼起来的时候站也站不得,坐也坐不得。
≈HSK1
孩子大了,骂也骂不得,打也打不得。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分