WinHSK

不懈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
búxiè

bền bỉ; ngoan cường; không ngừng; kiên trì; không từ bỏ; không mệt mỏi

untiring; unremitting; indefatigable; unrelenting; tenacious; unflagging; unwavering 参见:坚持 不懈 不懈 追求 unremitting pursuit 不懈 的努力 enduring/relentless efforts

漢越 bất giải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不偷懒;不松劲儿
义项 adjHSK7-9

bền bỉ; ngoan cường; không ngừng; kiên trì; không từ bỏ; không mệt mỏi

不偷懒;不松劲儿

免费例句

不懈的努力带来了成功。

Búxiè de nǔlì dài lái le chénggōng.

HSK6

Nỗ lực không ngừng mang lại thành công.

Unremitting efforts brought success.

不懈的精神让他变得强大。

Bùxiè de jīngshén ràng tā biàn dé qiángdà.

HSK6

Tinh thần kiên trì không ngừng đã giúp anh ấy trở nên mạnh mẽ.

His unremitting spirit made him strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。