WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不断
HSK4
v, adv
0 · Lv.1
búduàn
không ngừng; liên tục; liên tiếp
漢越 bất đoạn
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
断
duàn
HSK4
đứt; gãy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
接连不断
jiē lián bú duàn
HSK6
liên tiếp không ngừng
源源不断
yuányuán-búduàn
HSK7-9
ùn ùn; liên tục; không ngừng
连续不断
lián xù bú duàn
HSK5
tiếp diễn
连绵不断
lián mián bú duàn
HSK7-9
liên miên không dứt
风波不断
fēng bō bú duàn
HSK7-9
liên tục hỗn loạn
查词
复习
真题
工具
我的