拼
不满
HSK4adj 0 · Lv.1
bùmǎn
bất mãn; không vừa lòng; không hài lòng
漢越 bất mãn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不满意
- 不够;不足
等级
义项 ①v≈HSK4
bất mãn; không vừa lòng; không hài lòng
不满意
免费例句
他们对结果很不满。
tāmen duì jiéguǒ hěn bùmǎn.
≈HSK4
Họ rất không hài lòng với kết quả.
They are very dissatisfied with the results.
员工们对工资不满。
yuángōngmen duì gōngzī bùmǎn.
≈HSK4
Nhân viên không hài lòng với lương.
The employees are dissatisfied with their salaries.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
chưa đủ; chưa đầy
不够;不足
免费例句
他家孩子还不满五岁。
tā jiā hái zi hái bù mǎn wǔ suì
≈HSK5
Con nhà anh ấy vẫn chưa đủ năm tuổi.
His child is not yet five years old.
参赛选手不满二十人。
Cānsài xuǎnshǒu bùmǎn èrshí rén.
≈HSK5
Số thí sinh tham gia chưa đủ hai mươi người.
There are fewer than twenty contestants.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分