拼
心存不满
HSK4phrase 0 · Lv.1
xīncúnbùmǎn
bất bình
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống不bùHSK1không, bất, phi, vô满mǎnHSK3đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分