WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不甘
HSK7-9
v
0 · Lv.1
bùɡān
không chịu; không cam lòng; không cam chịu
漢越 bất cam
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不甘于
bù gān yú
HSK7-9
không bằng lòng với (một vai trò phụ, một kết quả tầm thường, v.v.)
不甘心
bù gān xīn
HSK7-9
không cam lòng; không cam chịu; không cam tâm
不甘寂寞
bù gān jì mò
HSK7-9
không chịu cô đơn; muốn tham gia vào; người không chịu nhàn rỗi; không muốn làm người ngoài cuộc (muốn thể hiện mình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó)
不甘示弱
bù gān shì ruò
HSK7-9
không chịu thua; không chịu tỏ ra yếu kém
不甘落后
bù gān luò hòu
HSK7-9
không muốn bị tụt hậu
食不甘味
shí bù gān wèi
HSK7-9
ăn không biết ngon; thực bất tri kỳ vị; ăn không ngon
查词
复习
真题
工具
我的