拼
不甘
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùɡān
không chịu; không cam lòng; không cam chịu
漢越 bất cam
例句
Câu ví dụ免费例句
我不甘心!我还想再试一次!
Wǒ bù gānxīn! Wǒ hái xiǎng zài shì yī cì!
≈HSK5
Em không chịu! Em vẫn muốn thử thêm lần nữa.
I'm not reconciled! I want to try one more time!
我不甘就这样平庸下去。
Wǒ bù gān jiù zhèyàng píngyōng xiàqù.
≈HSK6
Tôi không cam tâm cứ bình thường như vậy.
I am not willing to remain mediocre like this.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分