WinHSK

不甘

HSK7-9v
0 · Lv.1
bùɡān

không chịu; không cam lòng; không cam chịu

漢越 bất cam

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不甘心;不情愿
义项 vHSK7-9

không chịu; không cam lòng; không cam chịu

不甘心;不情愿

免费例句

我不甘心!我还想再试一次!

Wǒ bù gānxīn! Wǒ hái xiǎng zài shì yī cì!

HSK5

Em không chịu! Em vẫn muốn thử thêm lần nữa.

I'm not reconciled! I want to try one more time!

我不甘就这样平庸下去。

Wǒ bù gān jiù zhèyàng píngyōng xiàqù.

HSK6

Tôi không cam tâm cứ bình thường như vậy.

I am not willing to remain mediocre like this.