WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不眠
HSK5
v
0 · Lv.1
bù
mián
thức nhắc; Mất ngủ; Không ngủ được
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
眠
mián
HSK5
ngủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不眠不休
bù mián bù xiū
HSK5
không ngủ không nghỉ
彻夜不眠
chè yè bù mián
HSK7-9
thức trắng đêm
查词
复习
真题
工具
我的