拼
不眠
HSK5v 0 · Lv.1
bùmián
thức nhắc; Mất ngủ; Không ngủ được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失去睡眠的状态;无法入睡或保持睡眠。
等级
义项 ①v≈HSK5
thức nhắc; Mất ngủ; Không ngủ được
失去睡眠的状态;无法入睡或保持睡眠。
免费例句
他通宵不眠。
Tā tōngxiāo bùmián.
≈HSK5
Anh ấy thức suốt đêm không ngủ.
He stayed awake all night.
难怪人们称海豚为“不眠”动物。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分