拼
不禁
HSK6adv 0 · Lv.1
bùjīn
không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác
cannot help doing; cannot refrain (from doing) 不禁 要问 cannot but ask 不禁 失声痛哭 burst out crying 不禁 暗暗发笑 cannot help laughing to oneself [ 相关词条 ] 不禁不由 cannot help doing; cannot but do; in spite of oneself
漢越 bất cấm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抑制不住;禁不住 (产生某种感情,做出某种动作)
等级
义项 ①adv≈HSK6
không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác
抑制不住;禁不住 (产生某种感情,做出某种动作)
免费例句
他不禁欢呼起来。
Tā bùjīn huānhū qǐlái.
≈HSK4
Cậu ấy không nhịn được reo hò lên.
He couldn't help cheering.
我不禁笑了出来。
Wǒ bùjīn xiào le chūlái.
≈HSK4
Tôi không nhịn được cười.
I couldn't help laughing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分