拼
弱不禁风
HSK6idioms 0 · Lv.1
ruòbùjīnfēng
yếu đuối; mong manh; gầy yếu; ốm yếu
be too weak to withstand a gust of wind—be extremely delicate; be frail physically
漢越
字解构
Phân tích chữ弱ruòHSK5yếu; yếu sức; yếu kém不bùHSK1không, bất, phi, vô禁jìn多音HSK4cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ风fēngHSK3gió
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分