WinHSK

不禁

HSK6adv
0 · Lv.1
bùjīn

không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác

cannot help doing; cannot refrain (from doing) 不禁 要问 cannot but ask 不禁 失声痛哭 burst out crying 不禁 暗暗发笑 cannot help laughing to oneself [ 相关词条 ] 不禁不由 cannot help doing; cannot but do; in spite of oneself

漢越 bất cấm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.