拼
不禁
HSK6adv 0 · Lv.1
bùjīn
không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác
cannot help doing; cannot refrain (from doing) 不禁 要问 cannot but ask 不禁 失声痛哭 burst out crying 不禁 暗暗发笑 cannot help laughing to oneself [ 相关词条 ] 不禁不由 cannot help doing; cannot but do; in spite of oneself
漢越 bất cấm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分