WinHSK

不禁

HSK6adv
0 · Lv.1
bùjīn

không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác

cannot help doing; cannot refrain (from doing) 不禁 要问 cannot but ask 不禁 失声痛哭 burst out crying 不禁 暗暗发笑 cannot help laughing to oneself [ 相关词条 ] 不禁不由 cannot help doing; cannot but do; in spite of oneself

漢越 bất cấm