WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不管
HSK4
conj
0 · Lv.1
bùguǎn
cho dù; bất kể; bất luận; chẳng kể; mặc dù
漢越 bất quản
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
三不管
sān bù guǎn
HSK4
việc không ai quản lí; việc ba vạ
不管不顾
bù guǎn bú gù
HSK6
không quan tâm; không chăm sóc; không trông nom; mang con bỏ chợ; chẳng ngó ngàng gì tới
不管怎样
bù guǎn zěn yàng
HSK4
trong bất kỳ trường hợp nào
不管部长
bù guǎn bù zhǎng
HSK4
bộ trưởng không bộ (một trong những thành viên trong nội các của một số quốc gia, không chuyên quản một bộ nào cả, tham dự hội nghị nội các, tham gia vào việc quyết định chính sách, đồng thời đảm nhiệm những vấn đề đặc biệt do cơ quan đầu não chính phủ giao phó.)
坐视不管
zuò shì bù guǎn
HSK4
khoanh tay đứng nhìn
撒手不管
sā shǒu bù guǎn
HSK6
đứng sang một bên và không làm gì cả (thành ngữ)
看着不管
kàn zhe bù guǎn
HSK4
bỏ qua
查词
复习
真题
工具
我的