WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不舍
HSK5
v
0 · Lv.1
bú
shè
tiếc; không nỡ; lưu luyến; luyến tiếc; không muốn rời; không nỡ rời xa
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不舍昼夜
bú shè zhòu yè
HSK7-9
ngày đêm không ngừng trôi; thời gian như nước chảy; ngày đêm chẳng ngừng
依依不舍
yīyī-bùshě
HSK7-9
lưu luyến; không nỡ
恋恋不舍
liànliàn-bùshě
HSK7-9
lưu luyến; quyến luyến; bịn rịn; không muốn rời xa
穷追不舍
qióng zhuī bù shě
HSK5
đuổi cùng không buông; truy đuổi không ngừng; nghĩa: theo đuổi không ngừng; không bỏ cuộc
锲而不舍
qiè’érbùshě
HSK7-9
kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi
查词
复习
真题
工具
我的