拼
不舍
HSK5v 0 · Lv.1
búshè
tiếc; không nỡ; lưu luyến; luyến tiếc; không muốn rời; không nỡ rời xa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我真心舍不得你们就这样离开。
Wǒ zhēnxīn shěbude nǐmen jiù zhèyàng líkāi.
≈HSK4
Tôi thật lòng không nỡ để các bạn cứ thế này mà rời đi.
I truly hate to see you leave like this.
他始终不舍得放弃自己的梦想。
Tā shǐzhōng bùshě de fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.
≈HSK5
Anh ấy trước sau vẫn không nỡ từ bỏ ước mơ của mình.
He has never been willing to give up his dream.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分